thân mầm

thân mầm

Cây đậu non vươn hai lá mầm xanh từ thân mầm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Phần thân non của cây mọc lên từ hạt: "thân mầm" chỉ bộ phận thân nhỏ, mềm, mới nhú ra từ hạt sau khi nảy mầm, nằm giữa rễ mầm mầm. Đây giai đoạn đầu tiên trong sự phát triển của cây, trước khi hình thành thân chính thức.
dụ sử dụng
  • (Phần thân non của cây đậu xuất hiện khi hạt bắt đầu nảy.)
  • (Dưới kính hiển vi, thân mầm cấu trúc sơ khai với các tế bào đang phân chia mạnh.)
  • (Thân mầm đưa mầm lên cao để thực hiện quá trình quang hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thân mầm" trong sinh lý thực vật: thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ phần trục thân non trong phôi hạt, vai trò phát triển thành thân chính của cây.

    • Trong quá trình nảy mầm, thân mầm dài ra nhờ sự kéo dài của tế bào. (Sự sinh trưởng của thân mầm kết quả của quá trình kéo dài tế bào.)
  • "thân mầm" "rễ mầm": hai bộ phận đối lập trong phôi hạt, thân mầm hướng lên trên (hướng sáng), rễ mầm hướng xuống dưới (hướng đất).

    • Thân mầm rễ mầm phát triển đồng thời để cây con có thể đứng vững. (Cả thân mầm rễ mầm cùng phát triển để hỗ trợ cây con.)
Biến thể từ gần giống
  • Mầm (danh từ): chồi non, phần non của cây mới nhú lên từ hạt hoặc thân.

    • Mầm cây bắt đầu nhú lên sau khi gieo hạt. (Chồi non của cây xuất hiện sau khi gieo hạt.)
  • Thân non (danh từ): thân câygiai đoạn chưa trưởng thành, mềm xanh.

    • Thân non của cây cần được bảo vệ khỏi sâu bệnh. (Thân cây còn nhỏ dễ bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Trục thân mầm: thuật ngữ đồng nghĩa trong thực vật học, chỉ phần thân phôi.
  • Thân phôi: phần thân trong phôi hạt, tương tự "thân mầm".
Thành ngữ liên quan
  • Nảy mầm: bắt đầu phát triển từ hạt, giai đoạn đầu của sự sống thực vật.
    • Hạt đậu nảy mầm sau khi được tưới nước. (Hạt đậu bắt đầu mọc sau khi nước.)